📘 TỪ VỰNG & CÂU TIẾNG ANH THƯỜNG DÙNG TRONG CHỨNG NHẬN & KIỂM ĐỊNH
🔹 TỪ VỰNG CƠ BẢN
Certification /ˌsɜːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (noun)
→ Chứng nhận
📝 Example:
Our company is applying for ISO 9001 certification this year.
(Công ty chúng tôi đang đăng ký chứng nhận ISO 9001 trong năm nay.)
Audit /ˈɔː.dɪt/ (noun / verb)
→ Đánh giá, kiểm tra
📝 Example:
The external audit will be conducted next month.
(Đánh giá bên ngoài sẽ được thực hiện vào tháng tới.)
Certification Body /ˌsɜːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən ˈbɒd.i/ (noun)
→ Tổ chức chứng nhận
📝 Example:
The certification body will review our documents before the audit.
(Tổ chức chứng nhận sẽ xem xét hồ sơ trước khi đánh giá.)
Compliance /kəmˈplaɪ.əns/ (noun)
→ Sự tuân thủ
📝 Example:
This procedure ensures compliance with ISO standards.
(Quy trình này đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ISO.)
Standard /ˈstæn.dəd/ (noun)
→ Tiêu chuẩn
📝 Example:
The company follows international quality standards.
(Công ty tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.)
🔹 TRONG QUÁ TRÌNH ĐÁNH GIÁ
Internal Audit /ɪnˈtɜː.nəl ˈɔː.dɪt/ (noun)
→ Đánh giá nội bộ
📝 Example:
An internal audit is required before the certification audit.
(Cần thực hiện đánh giá nội bộ trước khi đánh giá chứng nhận.)
External Audit /ɪkˈstɜː.nəl ˈɔː.dɪt/ (noun)
→ Đánh giá bên ngoài
📝 Example:
The external audit was conducted by an independent auditor.
(Đánh giá bên ngoài được thực hiện bởi chuyên gia độc lập.)
Non-conformity (NC) /ˌnɒn.kənˈfɔː.mə.ti/ (noun)
→ Điểm không phù hợp
📝 Example:
Two non-conformities were identified during the audit.
(Hai điểm không phù hợp đã được phát hiện trong quá trình đánh giá.)
Corrective Action /kəˈrek.tɪv ˈæk.ʃən/ (noun)
→ Hành động khắc phục
📝 Example:
Corrective actions must be completed within 30 days.
(Các hành động khắc phục phải được hoàn thành trong vòng 30 ngày.)
Audit Report /ˈɔː.dɪt rɪˈpɔːt/ (noun)
→ Báo cáo đánh giá
📝 Example:
The audit report will be sent to the client after the assessment.
(Báo cáo đánh giá sẽ được gửi cho khách hàng sau khi hoàn tất.)
🔹 HỒ SƠ & HIỆU LỰC
Scope of Certification /skəʊp əv ˌsɜːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (noun)
→ Phạm vi chứng nhận
📝 Example:
The scope of certification includes production and distribution.
(Phạm vi chứng nhận bao gồm sản xuất và phân phối.)
Validity /vəˈlɪd.ə.ti/ (noun)
→ Thời hạn hiệu lực
📝 Example:
The certificate has a validity of three years.
(Chứng nhận có thời hạn hiệu lực là 3 năm.)
Surveillance Audit /səˈveɪ.ləns ˈɔː.dɪt/ (noun)
→ Đánh giá giám sát định kỳ
📝 Example:
A surveillance audit is conducted annually to maintain certification.
(Đánh giá giám sát được thực hiện hằng năm để duy trì chứng nhận.)
📌 Học đúng từ – dùng đúng câu = làm việc với tổ chức chứng nhận tự tin và chuyên nghiệp hơn.
💬 CGC hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn chứng nhận & tiếng Anh thương mại chuyên ngành.
📩 Inbox fanpage để được tư vấn chi tiết!

